-
Giới thiệu sản phẩm
J 1-1 ỐNG HÚT BỤI PVC (PVC FLEX HOSE)
Thông tin chi tiết sản phẩm



Ứng Dụng:
- Lĩnh vực ứng dụng:
- Ngành chế biến gỗ và sản xuất nội thất: Ống hút bụi gỗ, dăm bào, bụi xưởng cho máy cắt CNC và máy cưa ngành chế biến gỗ công nghiệp.
-Ngành Cơ khí: Ống gân nhựa hút khói hàn, dẫn khí thải và thông gió cho ngành Cơ khí, Hàn cắt & Chế tạo máy.
- Ngành Sản xuất vật liệu xây dựng như gạch men: Ống nhựa mềm lõi thép chuyên hút bụi xi măng, bụi bột đá cho ngành sản xuất vật liệu xây dựng (gạch men, gốm sứ).
- Thức ăn gia súc & Nông nghiệp: Ống gân lò xo dẫn cám, hút bụi thức ăn gia súc và nông sản chất lượng cao.
- Ngành bảo vệ môi trường: Ống dẫn khí tươi cấp cho hầm lò và hút bùn thải độc hại cho ngành bảo vệ môi trường.
- Ngành giấy và in ấn: Ống hút phoi giấy vụn, gom bụi mịn bao bì và khử mùi dung môi mực cho ngành giấy và in ấn.
- Dùng để hút bụi: bụi gỗ, bụi xưởng, các bụi bột hoặc sợi,…
- Trong môi trường khí như hơi và khói, giúp thông khí và thông
gió.
- Bán kính uốn bằng đường kính ngoài.
Cấu tạo:
- Thành ống: PVC mềm cao cấp
- Gân ống: Lõi thép lò xo
Màu sắc tiêu chuẩn:
Đặc tính:
- Giá tốt
- Kháng kiềm và axit,
- Kháng hóa chất,
- Nối tiếp đất có thể khử tĩnh điện.
- Chống cháy (theo: UL94-HB).
Phạm vi nhiệt độ:
- -10 °C approx. to +70 °C approx.
- short time to +80 °C approx.
Quy cách:
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
- Bending Radiusmm
- Weightkg/m
- Stock Lengthsm
- Order No.
- 38
- 46
- 0.500
- 0.180
- 46
- 0.26
- 15
- 1-1-038-000
- 51
- 59
- 0.400
- 0.150
- 59
- 0.30
- 15
- 1-1-051-000
- 60
- 69
- 0.350
- 0.120
- 60
- 0.32
- 15
- 1-1-060-000
- 63
- 70
- 0.300
- 0.100
- 72
- 0.33
- 15
- 1-1-063-000
- 76
- 85
- 0.270
- 0.080
- 85
- 0.40
- 15
- 1-1-076-000
- 80
- 89
- 0.250
- 0.070
- 89
- 0.45
- 15
- 1-1-080-000
- 90
- 99
- 0.230
- 0.060
- 99
- 0.48
- 15
- 1-1-090-000
- 102
- 110
- 0.200
- 0.050
- 110
- 0.57
- 15
- 1-1-102-000
- 120
- 129
- 0.170
- 0.040
- 129
- 0.73
- 15
- 1-1-120-000
- 127
- 135
- 0.160
- 0.030
- 135
- 0.77
- 15
- 1-1-127-000
- 140
- 149
- 0.150
- 0.030
- 149
- 0.84
- 15
- 1-1-140-000
- 152
- 160
- 0.140
- 0.030
- 160
- 0.90
- 15
- 1-1-152-000
- 160
- 169
- 0.130
- 0.030
- 169
- 0.97
- 15
- 1-1-160-000
- 178
- 187
- 0.120
- 0.030
- 187
- 1.15
- 15
- 1-1-178-000
- 203
- 213
- 0.100
- 0.025
- 213
- 1.30
- 15
- 1-1-203-000
- 230
- 239
- 0.090
- 0.020
- 239
- 1.60
- 15
- 1-1-230-000
- 254
- 263
- 0.080
- 0.010
- 263
- 2.00
- 15
- 1-1-254-000
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
-
- Bending Radius - mm46
- Weight - kg/m 0.26
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-038-000
-
- Bending Radius - mm59
- Weight - kg/m 0.30
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-051-000
-
- Bending Radius - mm60
- Weight - kg/m 0.32
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-060-000
-
- Bending Radius - mm72
- Weight - kg/m 0.33
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-063-000
-
- Bending Radius - mm85
- Weight - kg/m 0.40
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-076-000
-
- Bending Radius - mm89
- Weight - kg/m 0.45
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-080-000
-
- Bending Radius - mm99
- Weight - kg/m 0.48
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-090-000
-
- Bending Radius - mm110
- Weight - kg/m 0.57
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-102-000
-
- Bending Radius - mm129
- Weight - kg/m 0.73
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-120-000
-
- Bending Radius - mm135
- Weight - kg/m 0.77
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-127-000
-
- Bending Radius - mm149
- Weight - kg/m 0.84
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-140-000
-
- Bending Radius - mm160
- Weight - kg/m 0.90
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-152-000
-
- Bending Radius - mm169
- Weight - kg/m 0.97
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-160-000
-
- Bending Radius - mm187
- Weight - kg/m 1.15
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-178-000
-
- Bending Radius - mm213
- Weight - kg/m 1.30
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-203-000
-
- Bending Radius - mm239
- Weight - kg/m 1.60
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-230-000
-
- Bending Radius - mm263
- Weight - kg/m 2.00
- Stock Lengths - m 15
- Order No. - 1-1-254-000