-
Giới thiệu sản phẩm
J 2-1 ỐNG PU COMPOSITE (PU HOSE)
Thông tin chi tiết sản phẩm
Lĩnh vực ứng dụng:
- Ngành sản xuất nhựa và ép nhựa: Ống PU Composite, ống hút hạt nhựa PU, dẫn hạt nhựa nguyên sinh, hạt nhựa tái sinh cho hệ thống cấp liệu trung tâm và máy ép nhựa tự động.
- Ngành sản xuất bao bì nhựa: Ống dẫn hạt nhựa PU, hút và vận chuyển hạt nhựa PE, PP, PET từ silo chứa đến máy đùn và máy thổi màng bao bì.
- Ngành thực phẩm: Ống thực phẩm PU, dẫn bột mì, đường, cà phê, sữa bột và nguyên liệu thực phẩm dạng hạt cho hệ thống vận chuyển nguyên liệu tự động trong nhà máy thực phẩm.
- Ngành thức ăn chăn nuôi: Ống hút cám PU, dẫn cám viên, bột ngũ cốc và nguyên liệu phối trộn cho máy nghiền, máy trộn và dây chuyền sản xuất thức ăn gia súc.
- Ngành dệt may: Ống hút bụi PU, hút xơ sợi, bụi vải và phế liệu sợi cho máy kéo sợi, máy dệt và hệ thống thu gom bụi trong xưởng may.
- Ngành giấy và bao bì: Ống hút phế liệu PU, hút vụn giấy, bụi giấy và mép giấy cắt thừa cho máy xén giấy và hệ thống thu gom phế liệu tự động.
- Ngành gốm sứ và vật liệu xây dựng: Ống dẫn bột PU, hút bột đá, bột khoáng, nguyên liệu gốm và vật liệu dạng hạt cho hệ thống cấp liệu trong nhà máy gạch men, gốm sứ.
- Ngành xử lý môi trường: Ống hút chân không PU, hút bụi mịn, bột công nghiệp và vật liệu rời cho máy hút bụi công nghiệp và hệ thống thu gom trung tâm.
Ứng Dụng:
- Các chất rắn mài mòn như bụi, bột, sợi, vụn giấy, sợi dệt và hạt
- Cho môi trường khí và lỏng
- Loại bỏ và thu gom bụi trong nhà máy, làm ống bảo vệ.
Cấu tạo:
- Thành ống: Nhựa PU cứng
- Gân ống: PVC cứng
Đặc tính:
- Kháng hóa chất tốt
- Bán kính uốn bằng đường kính ngoài
Phạm vi nhiệt độ:
- -20 °C approx. to +70 °C approx.
- short time to +80 °C approx.
Quy cách:
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
- Bending Radiusmm
- Weightkg/m
- Stock Lengthsm
- Order No.
- 25
- 31
- 1.000
- 0.250
- 31
- 0.15
- 20
- 2-1-025-000
- 32
- 38
- 0.850
- 0.200
- 38
- 0.19
- 20
- 2-1-032-000
- 38
- 44
- 0.750
- 0.200
- 50
- 0.24
- 20
- 2-1-038-000
- 40
- 46
- 0.750
- 0.200
- 60
- 0.26
- 20
- 2-1-040-000
- 45
- 51
- 0.650
- 0.200
- 65
- 0.30
- 20
- 2-1-045-000
- 51
- 58
- 0.500
- 0.200
- 70
- 0.35
- 20
- 2-1-051-000
- 60
- 68
- 0.500
- 0.160
- 80
- 0.49
- 20
- 2-1-060-000
- 63
- 71
- 0.450
- 0.160
- 80
- 0.54
- 20
- 2-1-063-000
- 76
- 84
- 0.400
- 0.160
- 100
- 0.64
- 20
- 2-1-076-000
- 80
- 89
- 0.350
- 0.160
- 110
- 0.68
- 20
- 2-1-080-000
- 90
- 99
- 0.300
- 0.140
- 125
- 0.79
- 20
- 2-1-090-000
- 102
- 112
- 0.280
- 0.140
- 150
- 0.87
- 20
- 2-1-102-000
- 127
- 138
- 0.250
- 0.110
- 170
- 1.26
- 20
- 2-1-127-000
- 152
- 164
- 0.180
- 0.090
- 200
- 1.61
- 20
- 2-1-152-000
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
-
- Bending Radius - mm31
- Weight - kg/m 0.15
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-025-000
-
- Bending Radius - mm38
- Weight - kg/m 0.19
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-032-000
-
- Bending Radius - mm50
- Weight - kg/m 0.24
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-038-000
-
- Bending Radius - mm60
- Weight - kg/m 0.26
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-040-000
-
- Bending Radius - mm65
- Weight - kg/m 0.30
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-045-000
-
- Bending Radius - mm70
- Weight - kg/m 0.35
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-051-000
-
- Bending Radius - mm80
- Weight - kg/m 0.49
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-060-000
-
- Bending Radius - mm80
- Weight - kg/m 0.54
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-063-000
-
- Bending Radius - mm100
- Weight - kg/m 0.64
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-076-000
-
- Bending Radius - mm110
- Weight - kg/m 0.68
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-080-000
-
- Bending Radius - mm125
- Weight - kg/m 0.79
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-090-000
-
- Bending Radius - mm150
- Weight - kg/m 0.87
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-102-000
-
- Bending Radius - mm170
- Weight - kg/m 1.26
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-127-000
-
- Bending Radius - mm200
- Weight - kg/m 1.61
- Stock Lengths - m 20
- Order No. - 2-1-152-000