Giới thiệu sản phẩm

J 3-8 ỐNG HÚT BỤI PU CHỊU LỰC (L) (PU SWEEPER HOSE)

Thông tin chi tiết sản phẩm



Lĩnh vực ứng dụng:
  • Ngành chế biến gỗ và sản xuất nội thất: Ống hút bụi chịu lực, ống hút bụi công nghiệp chịu mài mòn, ống gân nhựa hút bụi hút dăm bào, mùn cưa và bụi gỗ cho máy cưa bàn trượt, máy CNC và hệ thống hút bụi trung tâm ngành gỗ.
  • Ngành sản xuất gạch men và gốm sứ: Ống hút bụi chịu lực PVC hút bụi men gạch, bột đá và nguyên liệu nghiền mịn cho máy nghiền bi, máy ép và dây chuyền sản xuất gạch men.
  • Ngành xi măng và vật liệu xây dựng: Ống hút bụi gân nhựa chịu lực hút bụi xi măng, bụi clinker và bột khoáng cho silo chứa liệu, máy nghiền và hệ thống lọc bụi nhà máy xi măng.
  • Ngành cơ khí chế tạo: Ống hút bụi công nghiệp chịu lực hút bụi kim loại, bụi mài và phoi gia công cho máy mài, máy đánh bóng và hệ thống thu gom bụi cơ khí.
  • Ngành giấy và bao bì: Ống hút bụi PVC chịu lực hút bụi giấy, phoi giấy và giấy vụn cho máy cắt giấy, máy nghiền giấy và dây chuyền sản xuất bao bì.
  • Ngành khai khoáng: Ống hút bụi chịu lực công nghiệp hút bụi quặng, bột khoáng và vật liệu mài mòn cho máy nghiền đá, máy sàng và hệ thống tuyển khoáng.
  • Ngành môi trường: Ống hút bùn và chất thải công nghiệp hút bùn thải, bụi công nghiệp và chất thải rắn nhẹ cho hệ thống xử lý môi trường và thu gom chất thải nhà máy.
Ứng Dụng:
  • Thích hợp dùng cho xe quét rác, xe dọn dẹp đường phố.
Cấu tạo:
  • Thành ống: PU đặc biệt
                     Gân ống: Lõi thép lò xo
                     Độ dày: ~1.5 mm
Đặc tính:
  • Linh hoạt, dễ uốn, có thể nén lại.
  • Chịu mài mòn tốt. Bề mặt có gân xoắn tăng cường độ bền.
  • Kháng dầu, xăng và hóa chất tốt.
Phạm vi nhiệt độ:
  • -40°C approx. to +90°C approx.
Quy cách:
  • ø 150 to ø 254 mm
 
 




    1. I.D.mm
    2. O.D.mm
    3. Over pressurebar
    4. Vacuumbar
    5. Bending Radiusmm
    6. Stock Lengthsm
    7. Order No.
    1. 254
    2. 267
    3. 0.28
    4. 0.08
    5. 407
    6. 10
    7. 3-8-254-000
    1. 203
    2. 216
    3. 0.36
    4. 0.12
    5. 330
    6. 10
    7. 3-8-203-000
    1. 178
    2. 191
    3. 0.38
    4. 0.16
    5. 260
    6. 10
    7. 3-8-178-000
    1. 150
    2. 163
    3. 0.39
    4. 0.19
    5. 200
    6. 10
    7. 3-8-150-000
    1. I.D.mm
    2. O.D.mm
    3. Over pressurebar
    4. Vacuumbar
      • 254
      • 267
      • 0.28
      • 0.08
      • Bending Radius - mm407
      • Stock Lengths - m 10
      • Order No. - 3-8-254-000
      • 203
      • 216
      • 0.36
      • 0.12
      • Bending Radius - mm330
      • Stock Lengths - m 10
      • Order No. - 3-8-203-000
      • 178
      • 191
      • 0.38
      • 0.16
      • Bending Radius - mm260
      • Stock Lengths - m 10
      • Order No. - 3-8-178-000
      • 150
      • 163
      • 0.39
      • 0.19
      • Bending Radius - mm200
      • Stock Lengths - m 10
      • Order No. - 3-8-150-000